女宾

女宾
bīn
nữ tân

khách nữ; khách phụ nữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khách nữ; khách phụ nữ

    • Chào mừng quý khách nữ đến!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.