- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
(lóng) nữ sinh đại học; sinh viên nữ
(lóng) nữ sinh đại học; sinh viên nữ
Cô ấy là một nữ sinh viên đại học.
(lóng) nữ sinh đại học; sinh viên nữ
(lóng) nữ sinh đại học; sinh viên nữ
Cô ấy là một nữ sinh viên đại học.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.