- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
tường lan can mái; tường chắn mái (tường thấp ở mép mái nhà hoặc cầu)
tường lan can mái; tường chắn mái (tường thấp ở mép mái nhà hoặc cầu)
Nữ tường là một phần của tường thành.
tường lan can mái; tường chắn mái (tường thấp ở mép mái nhà hoặc cầu)
tường lan can mái; tường chắn mái (tường thấp ở mép mái nhà hoặc cầu)
Nữ tường là một phần của tường thành.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.