奥数

奥数
àoshù
ảo số

Toán Olympic; thi toán học sinh giỏi quốc tế

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Toán Olympic; thi toán học sinh giỏi quốc tế

    • Anh ấy thích học toán Olympic.

  2. danh từ

    toán thi đấu; toán Olympic

    • Anh ấy thích học toán thi đấu.

  3. danh từ

    Olympic Toán học (viết tắt của Kỳ thi Olympic Toán học Quốc tế)

    • Anh ấy đã tham gia cuộc thi Olympic Toán học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.