奥托

奥托
Àotuō
ảo thác

Ốt-tô (tên riêng)

1 nghĩa#15136
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ốt-tô (tên riêng)

    • Otto là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.