奠酒

奠酒
diànjiǔ
điện tửu

rượu cúng; rót rượu tế lễ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rượu cúng; rót rượu tế lễ

    • Anh ấy dâng rượu cúng tổ tiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.