奠祭

奠祭
diàn
điện tế

cúng tế; rót rượu xuống đất để tế lễ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cúng tế; rót rượu xuống đất để tế lễ

    • Anh ấy cúng tế tổ tiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.