套车

套车
tàochē
sáo xa

thắng ngựa vào xe; đóng ngựa vào xe

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thắng ngựa vào xe; đóng ngựa vào xe

    • Anh ấy thắng ngựa vào xe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(lớn, người dang tay)BỘ
  • trường(dài)HỘI Ý

Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.