套交情

套交情
tàojiāoqing
sáo giao tình

tìm cách kết thân; làm thân (để lợi dụng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tìm cách kết thân; làm thân (để lợi dụng)

    • Anh ấy thích kết giao bạn bè.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(lớn, người dang tay)BỘ
  • trường(dài)HỘI Ý

Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.