奏帖

奏帖
zòutiě
tấu thiệp

tấu thiệp (tấu trình dâng lên hoàng đế, gấp theo kiểu gấp khúc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tấu thiệp (tấu trình dâng lên hoàng đế, gấp theo kiểu gấp khúc)

    • Anh ấy đã viết một bản tấu thiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(lớn, người đứng dang tay)BỘ
  • thiên(trời, bầu trời)HỘI Ý

Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.