奈秒

奈秒
nàimiǎo
nại miểu

nano giây (10⁻⁹ giây) (Đài Loan)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nano giây (10⁻⁹ giây) (Đài Loan)

    • Một nano giây bằng một phần tỷ giây.

  2. danh từ

    nano giây (đơn vị đo thời gian, 10⁻⁹ giây)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.