奇缺

奇缺
quē
kỳ khuyết

thiếu hụt trầm trọng; khan hiếm nghiêm trọng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    thiếu hụt trầm trọng; khan hiếm nghiêm trọng

    • Chúng tôi rất thiếu thức ăn.

  2. khan hiếm trầm trọng; thiếu hụt nghiêm trọng

  3. tính từ

    khan hiếm trầm trọng; thiếu hụt nghiêm trọng

    • Loại vật liệu này rất khan hiếm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.