夺权

夺权
duóquán
đoạt quyền

đoạt quyền; chiếm quyền lực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đoạt quyền; chiếm quyền lực

    • Anh ta muốn đoạt quyền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(lớn, người lớn)BỘ
  • thốn(tấc, bàn tay)HỘI Ý

Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.