夹心

夹心
jiāxīn
giáp tâm

nhân (bánh); có nhân bên trong

2 nghĩa#41907
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    nhân (bánh); có nhân bên trong

    • Tôi thích ăn bánh quy kẹp.

  2. nhân (bánh, kẹo); phần nhân bên trong

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người lớn, to lớn)BỘ
  • bát(hai vật nhỏ ở hai bên)HỘI Ý

Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.