失能

失能
shīnéng
thất năng

mất khả năng; mất chức năng; tàn tật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mất khả năng; mất chức năng; tàn tật

    • Anh ấy bị mất khả năng do bệnh tật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.