失势

失势
shīshì
thất thế

mất thế lực; thất thế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mất thế lực; thất thế

    • Anh ta mất quyền lực vì tham nhũng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.