失写症

失写症
shīxiězhèng
thất tả chứng

chứng mất khả năng viết; mất viết (agraphia)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chứng mất khả năng viết; mất viết (agraphia)

    • Chứng mất khả năng viết là một bệnh về hệ thần kinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.