夯汉

夯汉
hānghàn
hãng hán

người vác nặng; phu khuân vác (phương ngữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người vác nặng; phu khuân vác (phương ngữ)

    • Anh ấy là một người khuân vác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.