夯土

夯土
hāng
hãng thổ

tường đất nện; nhà đất nện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tường đất nện; nhà đất nện

    • Đất nện là một loại vật liệu xây dựng cổ xưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.