央视

央视
Yāngshì
ương thị

Đài Truyền hình Trung ương Trung Quốc (CCTV)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đài Truyền hình Trung ương Trung Quốc (CCTV)

    • Tin tức CCTV đã đưa tin về việc này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.