夫权

夫权
quán
phu quyền

quyền của người chồng; phu quyền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quyền của người chồng; phu quyền

    • Anh ấy không có quyền làm chủ gia đình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.