Tới nội dung chính

天伦之乐

天伦之乐
tiānlúnzhīlè
thiên luân chi lạc

niềm vui sum vầy gia đình; hạnh phúc thiên luân [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    niềm vui sum vầy gia đình; hạnh phúc thiên luân [thành ngữ]

    • 。

      Tận hưởng niềm vui gia đình.

  2. 貳名danh từ

    niềm vui gia đình; hạnh phúc sum vầy [thành ngữ]

天
tiān
thiên
BỘ THỦ⼤
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu