大类

大类
lèi
đại loại

loại lớn; nhóm chính

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    loại lớn; nhóm chính

    • Loại lớn này bao gồm nhiều loại nhỏ.

  2. danh từ

    loại lớn; nhóm chính

  3. danh từ

    loại lớn; danh mục chính

    • Sản phẩm này có vài loại chính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.