大牢

大牢
láo
đại lao

nhà tù; ngục

1 nghĩa#21151
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà tù; ngục

    • Anh ta bị giam trong nhà tù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.