大巴

大巴
đại ba

xe buýt lớn; xe khách

HSK 4 (3.0)3 nghĩa#19033
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xe buýt lớn; xe khách

    • Chúng tôi đi xe khách đến sân bay.

  2. danh từ

    xe buýt lớn; xe khách

    • Chúng tôi đi xe buýt lớn đến sân bay.

  3. danh từ

    (khẩu) xe buýt lớn; xe khách

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.