- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
giải thưởng lớn; đại giải
giải thưởng lớn; đại giải
Anh ấy đã thắng giải thưởng lớn.
giải thưởng lớn; đại giải
中重要的、价值很高的奖励zhònyào de、jiàzhí hěn gāo de jiǎnglì
Anh ấy đã giành được giải thưởng lớn.
giải thưởng lớn; đại giải
giải thưởng lớn; đại giải
Anh ấy đã thắng giải thưởng lớn.
giải thưởng lớn; đại giải
中重要的、价值很高的奖励zhònyào de、jiàzhí hěn gāo de jiǎnglì
Anh ấy đã giành được giải thưởng lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.