- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
người to xác; kẻ to con
người to xác; kẻ to con
中身体很大很重的人shēntǐ hěn dà hěn zhòng de rén
Anh ấy là một người đàn ông to lớn.
người to xác; gã vạm vỡ
中体格高大、身体肥胖的人tǐgé gāodà、shēntǐ féipàng de rén
Anh ấy là một tên ngốc.
người to lớn; gã đồ sộ
中身体很大很壮的人shēntǐ hěn dà hěn zhuàng de rén
Anh ấy là một người to lớn.
người to béo; gã khổng lồ; (khẩu) thằng mập
中身体很大很胖的人shēntǐ hěn dà hěn pàng de rén
tai; mấu lồi; vấu
中体型大而强壮的人tǐxíng dà érqiángzhuàng de rén
người to xác; kẻ to con
người to xác; kẻ to con
中身体很大很重的人shēntǐ hěn dà hěn zhòng de rén
Anh ấy là một người đàn ông to lớn.
người to xác; gã vạm vỡ
中体格高大、身体肥胖的人tǐgé gāodà、shēntǐ féipàng de rén
Anh ấy là một tên ngốc.
người to lớn; gã đồ sộ
中身体很大很壮的人shēntǐ hěn dà hěn zhuàng de rén
Anh ấy là một người to lớn.
người to béo; gã khổng lồ; (khẩu) thằng mập
中身体很大很胖的人shēntǐ hěn dà hěn pàng de rén
tai; mấu lồi; vấu
中体型大而强壮的人tǐxíng dà érqiángzhuàng de rén
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.