大块头

大块头
kuàitóu
đại khối đầu

người to xác; kẻ to con

5 nghĩa#10862
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người to xác; kẻ to con

    身体很大很重的人shēntǐ hěn dà hěn zhòng de rén

    • Anh ấy là một người đàn ông to lớn.

  2. danh từ

    người to xác; gã vạm vỡ

    体格高大、身体肥胖的人tǐgé gāodà、shēntǐ féipàng de rén

    • Anh ấy là một tên ngốc.

  3. danh từ

    người to lớn; gã đồ sộ

    身体很大很壮的人shēntǐ hěn dà hěn zhuàng de rén

    • Anh ấy là một người to lớn.

  4. danh từ

    người to béo; gã khổng lồ; (khẩu) thằng mập

    身体很大很胖的人shēntǐ hěn dà hěn pàng de rén

  5. danh từ

    tai; mấu lồi; vấu

    体型大而强壮的人tǐxíng dà érqiángzhuàng de rén

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.