- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
sự nghiệp vĩ đại; đại nghiệp
sự nghiệp vĩ đại; đại nghiệp
Anh ấy đang đấu tranh cho một sự nghiệp vĩ đại.
sự nghiệp vĩ đại; vĩ nghiệp
Đây là một sự nghiệp vĩ đại.
sự nghiệp vĩ đại; đại nghiệp
sự nghiệp vĩ đại; đại nghiệp
Anh ấy đang đấu tranh cho một sự nghiệp vĩ đại.
sự nghiệp vĩ đại; vĩ nghiệp
Đây là một sự nghiệp vĩ đại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.