Tới nội dung chính

大业

大业
dàyè
đại nghiệp

sự nghiệp vĩ đại; đại nghiệp

2 nghĩa#34885
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sự nghiệp vĩ đại; đại nghiệp

    • 。

      Anh ấy đang đấu tranh cho một sự nghiệp vĩ đại.

  2. 貳名danh từ

    sự nghiệp vĩ đại; vĩ nghiệp

    • 。

      Đây là một sự nghiệp vĩ đại.

大
dà
đại
BỘ THỦ⼤
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu