大专

大专
zhuān
đại chuyên

trường cao đẳng (hệ ba năm); cao đẳng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trường cao đẳng (hệ ba năm); cao đẳng

    • Anh ấy học cao đẳng.

  2. danh từ

    trường cao đẳng; bằng cao đẳng

    • Anh ấy tốt nghiệp một trường cao đẳng.

  3. danh từ

    trường cao đẳng; cao đẳng nghề

    • Anh ấy tốt nghiệp từ một trường cao đẳng nghề.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.