夥计

夥计
huǒji
hoả kế

bạn; đồng nghiệp; nhân viên (cửa hàng)

6 nghĩa#37303
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bạn; đồng nghiệp; nhân viên (cửa hàng)(kế thừa)

    店铺或旅馆中工作的人diànpù huò lǚguǎn zhōng gōngzuò de rén

    • Anh ấy là một người phục vụ tốt.

  2. danh từ

    bạn đồng hành; đối tác; bạn bè(kế thừa)

    和别人一起做事的人;合作者hé biérén yìqǐ zuòshì de rén;hézuòzhě

    • Anh ấy là đối tác kinh doanh của tôi.

  3. danh từ

    bạn; đồng nghiệp; (khẩu) ông bạn; cậu(kế thừa)

    和别人一起工作或生活的人hé biéren yìqǐ gōngzuò huò shēnghuó de rén

    • Anh ấy là một người bạn tốt.

  4. danh từ

    bạn; đồng nghiệp; anh bạn (khẩu)(kế thừa)

    和自己一起工作的人;同事hé zìjǐ yìqǐ gōngzuò de rén;tóngshì

  5. danh từ

    bạn; cậu; anh bạn; (khẩu) nhân viên; bồi bàn(kế thừa)

    餐厅或店铺里服侍顾客的人cāntīng huòzhě diànpù lǐ fúnvì gùkè de rén

    • Này anh phục vụ, cho một bát mì!

  6. danh từ

    bạn; đồng nghiệp; (khẩu) cậu; anh bạn; người bán hàng(kế thừa)

    商店里帮助老板卖东西的人shāngdiàn lǐ bāngzhù lǎobǎn mài dōngxi de rén

    • Người bán hàng này rất nhiệt tình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.