Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
/
多足类
多足类
đa túc loại
động vật nhiều chân; chân khớp nhiều chân (rết, cuốn chiếu)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
động vật nhiều chân; chân khớp nhiều chân (rết, cuốn chiếu)
- 。
Động vật nhiều chân có rất nhiều chân.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ多足类
Phồn thể多足類
đa túc loại
động vật nhiều chân; chân khớp nhiều chân (rết, cuốn chiếu)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
động vật nhiều chân; chân khớp nhiều chân (rết, cuốn chiếu)
- 。
Động vật nhiều chân có rất nhiều chân.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.