Tới nội dung chính

多谢

多谢
duōxiè
đa tạ

cảm ơn nhiều; đa tạ

2 nghĩa#1275
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cảm ơn nhiều; đa tạ

    中表示感谢,用于向别人表达感激之情biǎoshì gǎnxiè, yòngyú xiàng biérén biǎodá gǎnjī zhī qíng

    • !

      Đa tạ sự giúp đỡ của bạn!

  2. 貳动động từ

    cảm ơn nhiều; đa tạ

    中非常感谢;表示诚恳的谢意fēicháng gǎnxiè; biǎoshì chéngkěn de xièyì

多
duō
đa
BỘ THỦ⼣
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu