非常感谢
非常感谢
phi thường cảm tạ
cảm ơn rất nhiều; vô cùng cảm ơn
1 nghĩa#1776
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
cảm ơn rất nhiều; vô cùng cảm ơn
- 。
Tôi rất cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Đang tải…
非常感谢
Phồn thể非常感謝
phi thường cảm tạ
cảm ơn rất nhiều; vô cùng cảm ơn
1 nghĩa#1776
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
cảm ơn rất nhiều; vô cùng cảm ơn
- 。
Tôi rất cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.