Tới nội dung chính

非常感谢

非常感谢
fēichánggǎnxiè
phi thường cảm tạ

cảm ơn rất nhiều; vô cùng cảm ơn

1 nghĩa#1776
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    cảm ơn rất nhiều; vô cùng cảm ơn

    • 。

      Tôi rất cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

非
fēi
phi
BỘ THỦ⾮
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu