Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
/
多语言
多语言
đa ngữ ngôn
đa ngôn ngữ; nhiều ngôn ngữ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
đa ngôn ngữ; nhiều ngôn ngữ
- 。
Anh ấy là một người đa ngôn ngữ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ多语言
Phồn thể多語言
đa ngữ ngôn
đa ngôn ngữ; nhiều ngôn ngữ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
đa ngôn ngữ; nhiều ngôn ngữ
- 。
Anh ấy là một người đa ngôn ngữ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.