多才多艺
多才多艺
đa tài đa nghệ
đa tài; nhiều tài năng
1 nghĩa#38173
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
đa tài; nhiều tài năng
- 。
Cô ấy là một nghệ sĩ đa tài.
Đang tải…
多才多艺
Phồn thể多才多藝
đa tài đa nghệ
đa tài; nhiều tài năng
1 nghĩa#38173
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
đa tài; nhiều tài năng
- 。
Cô ấy là một nghệ sĩ đa tài.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.