Tới nội dung chính

多才多艺

多才多艺
duōcáiduōyì
đa tài đa nghệ

đa tài; nhiều tài năng

1 nghĩa#38173
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đa tài; nhiều tài năng

    • 。

      Cô ấy là một nghệ sĩ đa tài.

多
duō
đa
BỘ THỦ⼣
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu