夙日

夙日
túc nhật

ngày thường; bình thường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngày thường; bình thường

    • Anh ấy thường ngày rất bận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.