/
夙世
夙世
túc thế
kiếp trước; tiền kiếp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kiếp trước; tiền kiếp
- 。
Chúng ta có duyên từ kiếp trước.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
夙世
Phồn thể夙
túc thế
kiếp trước; tiền kiếp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
kiếp trước; tiền kiếp
- 。
Chúng ta có duyên từ kiếp trước.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.