Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外网
外网
ngoại võng
mạng ngoài (internet bên ngoài tường lửa); mạng quốc tế
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mạng ngoài (internet bên ngoài tường lửa); mạng quốc tế
- 。
Tốc độ mạng ngoài rất nhanh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 罔võng(lưới, không có)HÌNH THANH
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
外网
Phồn thể外網
ngoại võng
mạng ngoài (internet bên ngoài tường lửa); mạng quốc tế
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mạng ngoài (internet bên ngoài tường lửa); mạng quốc tế
- 。
Tốc độ mạng ngoài rất nhanh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.