外网

外网
wàiwǎng
ngoại võng

mạng ngoài (internet bên ngoài tường lửa); mạng quốc tế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mạng ngoài (internet bên ngoài tường lửa); mạng quốc tế

    • Tốc độ mạng ngoài rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))BỘ
  • bốc(bói toán)HÀI THANH

Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.