Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外科手术
外科手术
ngoại khoa thủ thuật
ngoại khoa học; khoa học phẫu thuật
1 nghĩa#35677
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngoại khoa học; khoa học phẫu thuật
- 。
Anh ấy cần phẫu thuật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ外科手术
Phồn thể外科手術
ngoại khoa thủ thuật
ngoại khoa học; khoa học phẫu thuật
1 nghĩa#35677
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngoại khoa học; khoa học phẫu thuật
- 。
Anh ấy cần phẫu thuật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.