Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外科学
外科学
ngoại khoa học
ngoại khoa học; khoa học phẫu thuật
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngoại khoa học; khoa học phẫu thuật
- 。
Anh ấy học ngành ngoại khoa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ外科学
Phồn thể外科學
ngoại khoa học
ngoại khoa học; khoa học phẫu thuật
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngoại khoa học; khoa học phẫu thuật
- 。
Anh ấy học ngành ngoại khoa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.