外激素

外激素
wài
ngoại kích tố

pheromone; chất dẫn dụ hóa học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    pheromone; chất dẫn dụ hóa học

    • Pheromone là một loại tín hiệu hóa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))BỘ
  • bốc(bói toán)HÀI THANH

Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.