Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外来词
外来词
ngoại lai từ
từ mượn; từ vay mượn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
từ mượn; từ vay mượn
- 。
Nhiều ngôn ngữ đều có từ mượn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 司ti(quản lý, điều hành)HÌNH THANH
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
外来词
Phồn thể外來詞
ngoại lai từ
từ mượn; từ vay mượn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
từ mượn; từ vay mượn
- 。
Nhiều ngôn ngữ đều có từ mượn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 司ti(quản lý, điều hành)HÌNH THANH
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.