外星人

外星人
wàixīngrén
ngoại tinh nhân

người ngoài hành tinh; sinh vật ngoài Trái Đất

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#3071
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người ngoài hành tinh; sinh vật ngoài Trái Đất

    来自地球以外星球的人或生物láizì dìqiú yǐwài xīngqiú de rén huò shēngwù

    • Người ngoài hành tinh có thật không?

    + 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Tôi thề là tôi đã thấy người ngoài hành tinh!

    • Tôi thề tôi đã trông thấy người ngoài hành tinh!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))BỘ
  • bốc(bói toán)HÀI THANH

Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.