Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外推法
外推法
ngoại suy pháp
phương pháp ngoại suy (toán học)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phương pháp ngoại suy (toán học)
- 。
Ngoại suy là một phương pháp toán học.
- 貳动động từ
ngoại suy; suy ra từ dữ liệu hiện có
- 。
Chúng tôi dùng phương pháp ngoại suy để dự đoán tương lai.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 去khứ(đi, rời khỏi)HÌNH THANH
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
外推法
Phồn thể外
ngoại suy pháp
phương pháp ngoại suy (toán học)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phương pháp ngoại suy (toán học)
- 。
Ngoại suy là một phương pháp toán học.
- 貳动động từ
ngoại suy; suy ra từ dữ liệu hiện có
- 。
Chúng tôi dùng phương pháp ngoại suy để dự đoán tương lai.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 去khứ(đi, rời khỏi)HÌNH THANH
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.