外币
外币
ngoại tệ
ngoại tệ; tiền nước ngoài
HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngoại tệ; tiền nước ngoài
- 。
Tôi cần đổi một ít ngoại tệ.
Đang tải…
外币
Phồn thể外幣
ngoại tệ
ngoại tệ; tiền nước ngoài
HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngoại tệ; tiền nước ngoài
- 。
Tôi cần đổi một ít ngoại tệ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.