Tới nội dung chính

外币

外币
wàibì
ngoại tệ

ngoại tệ; tiền nước ngoài

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngoại tệ; tiền nước ngoài

    • 。

      Tôi cần đổi một ít ngoại tệ.

外
wài
ngoại
BỘ THỦ⼣
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu