Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外差
外差
ngoại sai
tách sóng ngoại sai; phách (điện tử)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
tách sóng ngoại sai; phách (điện tử)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ外差
Phồn thể外
ngoại sai
tách sóng ngoại sai; phách (điện tử)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
tách sóng ngoại sai; phách (điện tử)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.