Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外孙女儿
外孙女儿
ngoại tôn nữ nhi
cháu gái ngoại (con gái của con gái)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cháu gái ngoại (con gái của con gái)
- 。
Cô ấy là cháu gái ngoại của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ外孙女儿
Phồn thể外孫女兒
ngoại tôn nữ nhi
cháu gái ngoại (con gái của con gái)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cháu gái ngoại (con gái của con gái)
- 。
Cô ấy là cháu gái ngoại của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.