外包

外包
wàibāo
ngoại bao

thuê ngoài; gia công bên ngoài; outsourcing

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thuê ngoài; gia công bên ngoài; outsourcing

    • Chúng tôi thuê ngoài dự án này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))BỘ
  • bốc(bói toán)HÀI THANH

Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.