外借

外借
wàijiè
ngoại tá

cho mượn (vật dụng, sách, v.v.)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cho mượn (vật dụng, sách, v.v.)

    • Cuốn sách này có thể cho mượn không?

  2. động từ

    mượn; vay; cho mượn; nhờ vào

    • Cuốn sách này có thể mượn về không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))BỘ
  • bốc(bói toán)HÀI THANH

Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.