Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外借
外借
ngoại tá
cho mượn (vật dụng, sách, v.v.)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cho mượn (vật dụng, sách, v.v.)
- ?
Cuốn sách này có thể cho mượn không?
- 貳动động từ
mượn; vay; cho mượn; nhờ vào
- ?
Cuốn sách này có thể mượn về không?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 昔tích(ngày xưa, quá khứ)HÌNH THANH
Mượn đồ của người khác là lấy thứ thuộc về quá khứ của họ tạm dùng.
外借
Phồn thể外
ngoại tá
cho mượn (vật dụng, sách, v.v.)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cho mượn (vật dụng, sách, v.v.)
- ?
Cuốn sách này có thể cho mượn không?
- 貳动động từ
mượn; vay; cho mượn; nhờ vào
- ?
Cuốn sách này có thể mượn về không?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.