Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外侨
外侨
ngoại kiều
người ngoài; người lạ; người ngoại tộc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người ngoài; người lạ; người ngoại tộc
- 。
Anh ấy là một người nước ngoài.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ外侨
Phồn thể外僑
ngoại kiều
người ngoài; người lạ; người ngoại tộc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người ngoài; người lạ; người ngoại tộc
- 。
Anh ấy là một người nước ngoài.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.